**Nguyên bản từ Internet
Lọ có thể nhỏ, nhưng có "rất nhiều" điều cần xem xét. Khi chọn lọ mẫu phù hợp cho một ứng dụng cụ thể, ba quyết định phải được đưa ra: màng ngăn, nắp và bản thân lọ.
Hướng dẫn chọn màng ngăn
1. PTFE được khuyến nghị cho lấy mẫu dùng một lần; nó mang lại khả năng chống dung môi và tương thích hóa học tuyệt vời; nó không tự hàn kín sau khi bị đâm thủng; nó không được khuyến nghị cho việc lưu trữ mẫu dài hạn.
2. PTFE/silicone được khuyến nghị cho nhiều lần tiêm và lưu trữ mẫu; mang lại đặc tính đóng kín tuyệt vời; thể hiện khả năng kháng hóa chất của PTFE trước khi đâm kim, trong khi màng ngăn hiển thị khả năng tương thích hóa học của silicone sau khi đâm kim; phạm vi nhiệt độ hoạt động: -40 °C đến 200 °C.
3. PTFE/silicone được cắt sẵn giúp thông khí tốt để ngăn ngừa hình thành chân không bên trong lọ đựng mẫu, do đó đảm bảo khả năng tái lập mẫu tuyệt vời; loại bỏ tắc kim ở đáy sau khi lấy mẫu; mang lại khả năng đóng kín tốt; được khuyến nghị cho nhiều lần tiêm; phạm vi nhiệt độ hoạt động: -40 °C đến 200 °C.
4. PE không có màng ngăn mang lại những ưu điểm tương tự như PTFE
Hướng dẫn về Nắp Lọ Đựng Mẫu
Nắp có ba kiểu: Nắp bấm/Nắp bật/Nắp vặn. Mỗi phương pháp đóng kín đều có ưu điểm riêng.
1. Nắp bấm:
Các nắp này nén septum giữa vành của ống mẫu thủy tinh và nắp nhôm có vành. Chúng cung cấp một con dấu tuyệt vời, hiệu quả trong việc ngăn chặn sự bay hơi của mẫu. Vị trí của septum không thay đổi khi kim của máy lấy mẫu tự động xuyên qua nó trong quá trình lấy mẫu. Một máy đóng nắp là cần thiết để niêm phong các ống được trang bị nắp kẹp. Đối với số lượng mẫu nhỏ, máy đóng nắp thủ công là lựa chọn tốt nhất. Đối với khối lượng mẫu lớn, có thể sử dụng máy đóng nắp tự động.
2. Nắp bật:
Nắp bật là sự mở rộng của phương pháp niêm phong kẹp. Một nắp nhựa được gắn vào vành của lọ đựng mẫu tạo ra một lớp niêm phong bằng cách nén màng ngăn giữa thủy tinh và nắp nhựa đã được mở rộng. Lực căng trong nắp nhựa được tạo ra do nắp cố gắng trở về kích thước ban đầu. Lực căng này tạo ra một lớp niêm phong giữa thủy tinh, nắp và màng ngăn. Nắp bật bằng nhựa có thể được lắp đặt mà không cần bất kỳ dụng cụ nào.
Hiệu suất bịt kín của nắp vặn kém hơn hai phương pháp bịt kín còn lại. Nếu nắp quá chặt, sẽ khó vặn vào và có thể bị nứt. Nếu quá lỏng, khả năng bịt kín sẽ kém và vòng đệm có thể bị lệch.
3. Nắp vặn
Nắp vặn là loại phổ biến. Việc siết chặt nắp tạo ra lực cơ học, nén miếng đệm giữa vành của lọ thủy tinh và nắp nhôm. Trong quá trình lấy mẫu bằng cách đâm xuyên, nắp vặn tạo ra một lớp đệm kín tuyệt vời bằng cách giữ chặt miếng đệm bằng cơ học. Không cần dụng cụ để lắp ráp. Miếng đệm PTFE/silicone của nắp vặn được gắn vào nắp polypropylene bằng quy trình liên kết không dung môi. Công nghệ liên kết này được thiết kế để đảm bảo miếng đệm luôn gắn chặt vào nắp trong suốt quá trình vận chuyển và khi nắp được lắp vào lọ mẫu.
Việc liên kết này giúp ngăn vòng đệm bị lệch hoặc dịch chuyển trong quá trình sử dụng, nhưng cơ chế bịt kín chính vẫn là lực cơ học được áp dụng khi nắp được vặn vào lọ mẫu.
Cơ chế siết chặt nắp dùng để tạo ra độ kín và giữ vòng đệm ở đúng vị trí trong quá trình đưa kim lấy mẫu vào. Không cần thiết phải siết chặt nắp quá mức, vì điều này có thể làm ảnh hưởng đến độ kín và khiến vòng đệm bị tách ra hoặc dịch chuyển. Nếu nắp bị siết chặt quá mức, vòng đệm có thể bị cong hoặc có vết lõm.
Chất liệu của chính lọ mẫu
1. Thủy tinh borosilicate giãn nở 33, loại I hiện là loại thủy tinh trơ hóa học nhất hiện có. Nó thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm phân tích để đảm bảo kết quả thực nghiệm chất lượng cao. Hệ số giãn nở nhiệt của nó xấp xỉ 33 × 10⁻⁷ °C. Nó chủ yếu bao gồm silicon và oxy, và cũng chứa một lượng nhỏ boron và natri.
2. Loại I, kính mở rộng 51 có tính kiềm cao hơn kính mở rộng 33 và có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm. Hệ số giãn nở nhiệt của nó khoảng 51 × 10⁻⁷ °C. Nó chủ yếu bao gồm silicon và oxy, và cũng chứa một lượng nhỏ boron.
3. Thủy tinh đã khử hoạt tính (DV) Đối với các phân tích có độ phân cực mạnh có thể liên kết với bề mặt phân cực của thủy tinh, các ống mẫu đã khử hoạt tính có thể là một lựa chọn phù hợp. Các ống mẫu thủy tinh được xử lý bằng các hợp chất organosilane phản ứng với pha thủy tinh, tạo ra một bề mặt kỵ nước. Các ống mẫu đã khử hoạt tính có thể được lưu trữ trong môi trường khô hạn chế vô thời hạn.
4. Polypropylene (PP) là một loại nhựa không phản ứng có thể được sử dụng khi thủy tinh không phù hợp. Lọ đựng mẫu bằng polypropylene giữ kín tốt ngay cả khi tiếp xúc với lửa, do đó giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với các chất có khả năng gây nguy hiểm. Nhiệt độ hoạt động tối đa là 135 °C.